basket picnic

/'bɑ:skit'piknik/
Học thuật
Thân thiện
basket picnic

A family enjoys a basket picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời: Một chuyến đi chơi, thường đến một địa điểm ngoài trời như công viên hoặc vùng nông thôn, trong đó thức ăn đồ uống được mang theo trong một giỏ (basket). Đây một hoạt động giải trí, thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are planning a basket picnic in the park this Sunday. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời trong công viên vào Chủ nhật này.)
    • A basket picnic is a lovely way to enjoy nature with family. (Một cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên cùng gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a basket picnic": đi chơi cắm trại ngoài trời.
    • The couple decided to go on a basket picnic by the lake. (Cặp đôi quyết định đi chơi cắm trại ngoài trời bên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Picnic (n): cuộc đi chơi, ngoại (nói chung, có thể không dùng giỏ).

    • We had a simple picnic on the grass. (Chúng tôi đã một buổi ngoại đơn giản trên bãi cỏ.)
  • Picnic basket (n): giỏ ngoại (vật dụng).

    • She packed the sandwiches in the picnic basket. ( ấy xếp những chiếc bánh sandwich vào giỏ ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor picnic: buổi ngoại ngoài trời.
  • Al fresco meal: bữa ăn ngoài trời.
basket picnic

A family enjoys a basket picnic in the park.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời